Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
伞菌
sǎn jùn

nấm dù

Cụm từ
三军用命
sān jūn yòng mìng

(về một đội) hết mình xông pha chiến đấu

Cụm từ
三聚氰胺
sān jù qíng àn

melamine C3H6N6

Cụm từ
三聚体
sān jù tǐ

trimer (hóa học)

Cụm từ
散开
sàn kāi

tách ra; phân tán

Cụm từ
三K党
Sān K dǎng

tổ chức Ku Klux Klan; KKK

Cụm từ
散客
sǎn kè

khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)

Cụm từ
三框栏
sān kuàng lán

bộ 匚[fang1] (bộ Khang Hy số 22)

Cụm từ
三棱草
sān léng cǎo

cỏ cú (Cyperus rotundus)

Cụm từ
三棱镜
sān léng jìng

lăng kính (hình tam giác)

Cụm từ
三两
sān liǎng

hai hoặc ba

Cụm từ
三联管
sān lián guǎn

bộ ba

Cụm từ
三连胜
sān lián shèng

hat-trick (thể thao)

Cụm từ
三联式发票
sān lián shì fā piào

(Đài Loan) hóa đơn thống nhất ba liên, một loại biên lai 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] được cấp cho doanh nghiệp hoặc tổ chức có mã số thuế giá trị gia tăng hoặc 統一編號|统一编号[tong3…

Cụm từ
三联书店
Sān lián Shū diàn

Joint Publishing, chuỗi nhà sách và nhà xuất bản, thành lập tại Hồng Kông năm 1948

Cụm từ
散列
sǎn liè

băm; hàm băm (tin học)

Cụm từ
三里河
Sān lǐ hé

Sanlihe (tên đường ở Bắc Kinh)

Cụm từ
三菱
Sān líng

Mitsubishi

Cụm từ
三令五申
sān lìng wǔ shēn

ra lệnh hết lần này đến lần khác (thành ngữ)

Thành ngữ
三磷酸腺苷
sān lín suān xiàn gān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
三里屯
Sān lǐ tún

Sanlitun (tên đường ở Bắc Kinh)

Cụm từ
三流
sān liú

hạng ba; kém

Cụm từ
三鹿
Sān lù

Sanlu (thương hiệu)

Cụm từ
散乱
sǎn luàn

lộn xộn; bừa bộn; phát âm Đài Loan [san4 luan4]

Cụm từ
三鹿集团
Sān lù Jí tuán

Tập đoàn Sanlu, công ty quốc doanh Trung Quốc về sản phẩm sữa liên quan đến vụ bê bối nhiễm melamine năm 2008

Cụm từ
三轮车
sān lún chē

xe xích lô; xe ba bánh

Cụm từ
三轮车夫
sān lún chē fū

người lái xe xích lô

Cụm từ
三论宗
Sān lùn zōng

Tông Tam Luận (Phật giáo)

Cụm từ
散落
sàn luò

phân tán; rơi vãi; rải rác

Cụm từ
三略
Sān lüè

xem 黃石公三略|黄石公三略[Huang2 Shi2 gong1 San1 lu:e4]

Cụm từ