Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色酒

shǎi jiǔ

色酒 là gì?

色酒 [shǎi jiǔ] có nghĩa là rượu có màu (làm từ nho hoặc trái cây khác, khác với rượu gạo,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色酒 trong tiếng Việt

rượu có màu (làm từ nho hoặc trái cây khác, khác với rượu gạo,...)

Cách đọc và ghi nhớ 色酒

色酒 được đọc là shǎi jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rượu có màu (làm từ nho hoặc trái cây khác, khác với rượu gạo,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan