筛糠篩糠 shāi kāng 筛糠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筛糠 trong tiếng Việt sàng cám; (nghĩa bóng) run lẩy bẩy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan