沙皇俄国沙皇俄國 Shā huáng É guó 沙皇俄国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙皇俄国 trong tiếng Việt Nga Sa hoàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan