沙锅沙鍋 shā guō 沙锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙锅 trong tiếng Việt biến thể của 砂鍋|砂锅[sha1 guo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan