Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筛检篩檢

shāi jiǎn

筛检 là gì?

筛检 [shāi jiǎn] có nghĩa là sàng lọc (bệnh tật, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筛检 trong tiếng Việt

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 筛检

筛检 được đọc là shāi jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sàng lọc (bệnh tật, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan