晒黑曬黑
晒黑 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 晒黑 trong tiếng Việt
tắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng; phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)
tắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng; phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)