Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙爹

shā diē

沙爹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙爹 trong tiếng Việt

sốt sa tế

Tra từ liên quan