筛
(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn; hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng); rót (rượu hoặc trà); (tiếng địa phương) đánh (chiêng)
(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn; hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng); rót (rượu hoặc trà); (tiếng địa phương) đánh (chiêng)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thảm thực vật rậm rạp; cái rây
›篹suǎngiỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴[suan3]; đồ đựng nón bằng tre
›箾shuòđánh ai đó bằng cột; (cổ đại) cột cầm bởi vũ công
›粛sùbiến thể tiếng Nhật của 肅|肃
›蓑suōbiến thể của 蓑[suo1]
›簨sǔnxà ngang để treo chuông
›䉤sǒugiỏ để ráo gạo
›籭shāibiến thể cũ của 篩|筛[shai1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.