筛管 là gì?
筛管 [shāi guǎn] có nghĩa là (thực vật) ống rây.
Nghĩa của từ 筛管 trong tiếng Việt
(thực vật) ống rây
Cách đọc và ghi nhớ 筛管
筛管 được đọc là shāi guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thực vật) ống rây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .