Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筛管篩管

shāi guǎn

筛管 là gì?

筛管 [shāi guǎn] có nghĩa là (thực vật) ống rây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筛管 trong tiếng Việt

(thực vật) ống rây

Cách đọc và ghi nhớ 筛管

筛管 được đọc là shāi guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thực vật) ống rây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan