Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筛查篩查

shāi chá

筛查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筛查 trong tiếng Việt

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Tra từ liên quan