Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晒斑曬斑

shài bān

晒斑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晒斑 trong tiếng Việt

vết nám nắng (trên da)

Tra từ liên quan