Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晒骆驼曬駱駝

shài luò tuo

晒骆驼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晒骆驼 trong tiếng Việt

  1. xylitol (tiếng Quảng Đông)
  2. xem thêm 木糖醇[mu4 tang2 chun2]
Tra từ liên quan