沙河市
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›沙洋Shā yánghuyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
›沙洋县Shā yáng xiànhuyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
›沙河口区Shā hé kǒu qūquận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
›沙法维王朝Shā fǎ wéi Wáng cháoTriều đại Safavid Ba Tư 1501-1722
›沙沙shā shātiếng xào xạc
›沙池shā chíbãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát
›沙洲shā zhōubãi cát; bãi bồi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.