晒曬
晒 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 晒 trong tiếng Việt
- (mặt trời) chiếu vào
- phơi nắng
- phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
- (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
- (thông tục) lạnh nhạt với