Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shài

晒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晒 trong tiếng Việt

  1. (mặt trời) chiếu vào
  2. phơi nắng
  3. phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
  4. (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
  5. (thông tục) lạnh nhạt với
Tra từ liên quan