Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng S

10.032 mục từ · Trang 20/168

晒伤shài shāng

晒伤: bị cháy nắng; cháy nắng

Cụm từ
晒太阳shài tài yáng

晒太阳: phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

Cụm từ
晒图shài tú

晒图: bản vẽ kỹ thuật; làm bản vẽ kỹ thuật

Cụm từ
晒娃shài wá

晒娃: (thông tục) chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội; hiện tượng chia sẻ con cái

Cụm từ
晒娃族shài wá zú

晒娃族: (thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng

Cụm từ
筛选shāi xuǎn

筛选: lọc

Cụm từ
晒衣绳shài yī shéng

晒衣绳: dây phơi quần áo

Cụm từ
晒友shài yǒu

晒友: xem 曬客|晒客[shai4 ke4]

Cụm từ
色盅shǎi zhōng

色盅: cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
色钟shǎi zhōng

色钟: cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
筛子shāi zi

筛子: cái sàng; LT: 面[mian4]

Cụm từ
色子shǎi zi

色子: xí ngầu (dùng trong cờ bạc)

Cụm từ
杀机shā jī

杀机: ý muốn giết người; nguy hiểm lớn

Cụm từ
沙䳭shā jí

沙䳭: (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)

Cụm từ
沙棘shā jí

沙棘: cây hắc mai biển

Cụm từ
杀价shā jià

杀价: ép giá; trả giá; hạ giá mạnh

Cụm từ
沙家浜Shā jiā bāng

沙家浜: "Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 樣板戲|样板戏[yang4 ban3 xi4]

Cụm từ
沙加缅度Shā jiā miǎn duó

沙加缅度: Sacramento

Cụm từ
砂浆shā jiāng

砂浆: vữa (xây dựng)

Cụm từ
砂礓shā jiāng

砂礓: kết hạch (địa chất)

Cụm từ
杀鸡给猴看shā jī gěi hóu kàn

杀鸡给猴看: nghĩa đen: giết gà trước mặt khỉ; nghĩa bóng: làm gương cho ai đó (bằng cách trừng phạt) để dọa người khác

Cụm từ
杀鸡儆猴shā jī jǐng hóu

杀鸡儆猴: nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); nghĩa bóng: trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Thành ngữ
杀鸡警猴shā jī jǐng hóu

杀鸡警猴: nghĩa đen: giết gà để cảnh báo khỉ (thành ngữ); trừng phạt một cá nhân để làm gương cho người khác

Thành ngữ
砂积矿床shā jī kuàng chuáng

砂积矿床: quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)

Cụm từ
杀进shā jìn

杀进: tấn công (một thành phố, v.v.); đột kích

Cụm từ
沙井shā jǐng

沙井: miệng cống

Cụm từ
沙井口shā jǐng kǒu

沙井口: miệng cống

Cụm từ
杀进杀出shā jìn shā chū

杀进杀出: thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; (đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng; (du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn

Cụm từ
杀鸡取卵shā jī qǔ luǎn

杀鸡取卵: nghĩa đen: giết gà lấy trứng (thành ngữ); nghĩa bóng: giết ngỗng đẻ trứng vàng

Thành ngữ
沙棘属shā jí shǔ

沙棘属: chi Hippophae; các loài hắc mai biển

Cụm từ
杀鸡吓猴shā jī xià hóu

杀鸡吓猴: nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Thành ngữ
杀鸡焉用牛刀shā jī yān yòng niú dāo

杀鸡焉用牛刀: đừng dùng dao mổ trâu để giết gà

Cụm từ
杀鸡宰鹅shā jī zǎi é

杀鸡宰鹅: giết gà mổ ngỗng (thành ngữ)

Thành ngữ
杀绝shā jué

杀绝: tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
杀菌shā jūn

杀菌: diệt khuẩn; khử trùng; tiệt trùng

Cụm từ
杀菌剂shā jūn jì

杀菌剂: chất khử trùng

Cụm từ
杀君马者道旁儿shā jūn mǎ zhě dào páng ér

杀君马者道旁儿: nghĩa đen: người qua đường giết chết ngựa của vua (thành ngữ) (dựa trên câu chuyện cổ về việc mọi người dọc đường cổ vũ một kỵ sĩ phi ngựa qua…

Thành ngữ
沙坑shā kēng

沙坑: hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)

Cụm từ
沙坑杆shā kēng gān

沙坑杆: gậy đánh cát (golf)

Cụm từ
沙奎尔·奥尼尔Shā kuí ěr · Ào ní ěr

沙奎尔·奥尼尔: Shaquille O'Neal (1972-), ngôi sao NBA trước đây

Cụm từ
沙拉shā lā

沙拉: sa lát (từ mượn)

Cụm từ
莎拉Shā lā

莎拉: Sara hoặc Sarah (tên)

Cụm từ
莎拉波娃Shā lā bō wá

莎拉波娃: Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Cụm từ
莎拉·布莱曼Shā lā · Bù lái màn

莎拉·布莱曼: Sarah Brightman (1960-), ngôi sao nhạc pop người Anh

Cụm từ
沙朗shā lǎng

沙朗: thăn lưng bò (từ mượn)

Cụm từ
沙朗牛排shā lǎng niú pái

沙朗牛排: bít tết thăn lưng bò

Cụm từ
沙捞越Shā lāo yuè

沙捞越: Sarawak, bang của Malaysia ở tây bắc đảo Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
莎拉·佩林Shā lā · Pèi lín

莎拉·佩林: Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006

Cụm từ
沙拉甩干器shā lā shuǎi gān qì

沙拉甩干器: dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cụm từ
砂拉越Shā lā yuè

砂拉越: xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4]

Cụm từ
傻愣愣shǎ lèng lèng

傻愣愣: nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cụm từ
沙砾shā lì

沙砾: hạt cát

Cụm từ
沙粒shā lì

沙粒: hạt cát

Cụm từ
沙丽shā lì

沙丽: sari (từ mượn)

Cụm từ
砂砾shā lì

砂砾: sạn sỏi

Cụm từ
纱丽shā lì

纱丽: xa-ri (từ mượn)

Cụm từ
莎丽shā lì

莎丽: sari (từ mượn)

Cụm từ
沙利度胺shā lì dù àn

沙利度胺: thalidomide

Cụm từ
沙林shā lín

沙林: sarin (từ mượn)

Cụm từ
傻里傻气shǎ li shǎ qì

傻里傻气: ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ