Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筛骨篩骨

shāi gǔ

筛骨 là gì?

筛骨 [shāi gǔ] có nghĩa là xương sàng (gò má).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筛骨 trong tiếng Việt

xương sàng (gò má)

Cách đọc và ghi nhớ 筛骨

筛骨 được đọc là shāi gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương sàng (gò má)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan