筛骨 là gì?
筛骨 [shāi gǔ] có nghĩa là xương sàng (gò má).
Nghĩa của từ 筛骨 trong tiếng Việt
xương sàng (gò má)
Cách đọc và ghi nhớ 筛骨
筛骨 được đọc là shāi gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương sàng (gò má)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .