Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傻瓜

shǎ guā

傻瓜 là gì?

傻瓜 [shǎ guā] có nghĩa là kẻ ngốc; đồ ngốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傻瓜 trong tiếng Việt

  1. kẻ ngốc
  2. đồ ngốc

Cách đọc và ghi nhớ 傻瓜

傻瓜 được đọc là shǎ guā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ ngốc; đồ ngốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan