Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筛除篩除

shāi chú

筛除 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筛除 trong tiếng Việt

sàng lọc hoặc loại bỏ; sàng sảy (nông nghiệp)

Tra từ liên quan