Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shài

晒 là gì?

[shài] có nghĩa là biến thể của 曬|晒[shai4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晒 trong tiếng Việt

biến thể của 曬|晒[shai4]

Cách đọc và ghi nhớ 晒

được đọc là shài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 曬|晒[shai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan