晒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晒
biến thể của 曬|晒[shai4]
Giản thể晒
Phồn thể晒
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng