Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
青花菜
qīng huā cài

bông cải xanh

Cụm từ
青花瓷
qīng huā cí

gốm sứ xanh trắng

Cụm từ
清华大学
Qīng huá Dà xué

Đại học Thanh Hoa, Bắc Kinh; Đại học Quốc lập Thanh Hoa, Tân Trúc, Đài Loan

Cụm từ
情怀
qíng huái

tâm tư; tâm trạng

Cụm từ
氰化钾
qíng huà jiǎ

kali xyanua KCN

Cụm từ
氰化钠
qíng huà nà

natri xianua NaCN

Cụm từ
青黄
qīng huáng

màu vàng xanh; tái nhợt (nước da)

Cụm từ
青黄不接
qīng huáng bù jiē

nghĩa đen: vàng không kịp xanh (thành ngữ); vụ mùa thu vàng không kéo dài đến vụ xuân xanh; tạm thời thiếu hụt nhân lực hoặc tài nguyên; không đủ để trang trải

Thành ngữ
清皇朝
Qīng huáng cháo

triều đại nhà Thanh (1644-1911)

Cụm từ
氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氰化物
qíng huà wù

xianua

Cụm từ
青花椰菜
qīng huā yē cài

bông cải xanh

Cụm từ
清火
qīng huǒ

thanh nhiệt bên trong (Đông y)

Cụm từ
情急
qíng jí

lo lắng

Cụm từ
氰基
qíng jī

xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen

Cụm từ
倾家
qīng jiā

hủy hoại gia đình; mất gia sản

Cụm từ
亲家
qìng jia

bố mẹ của con dâu hoặc con rể; người thân qua hôn nhân

Cụm từ
请假
qǐng jià

xin nghỉ phép

Cụm từ
倾家荡产
qīng jiā dàng chǎn

mất sạch gia sản (thành ngữ)

Thành ngữ
氢键
qīng jiàn

liên kết hydro

Cụm từ
清涧
Qīng jiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
请柬
qǐng jiǎn

thiệp mời; lời mời bằng văn bản

Cụm từ
清江
Qīng jiāng

sông Thanh Giang ở Hồ Bắc

Cụm từ
青酱
qīng jiàng

nước sốt pesto

Cụm từ
请将不如激将
qǐng jiàng bù rú jī jiàng

ví dụ: phái tướng không hiệu quả bằng khích tướng; nghĩa bóng: kích thích hành động hiệu quả hơn là ra lệnh

Cụm từ
青江菜
qīng jiāng cài

cải chíp; cải thìa Thượng Hải; cải xanh (Brassica rapa Chinensis)

Cụm từ
清涧县
Qīng jiàn Xiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
倾角
qīng jiǎo

góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)

Cụm từ
清剿
qīng jiǎo

trấn áp (quân nổi dậy); hoạt động dọn dẹp

Cụm từ
请教
qǐng jiào

hỏi để được hướng dẫn; tham khảo

Cụm từ