Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逡巡不前

qūn xún bù qián

逡巡不前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逡巡不前 trong tiếng Việt

do dự không tiến lên; ngần ngại; chùn bước

Tra từ liên quan