群发性头痛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
群发性头痛
đau đầu cụm
Giản thể群发性头痛
Phồn thể群發性頭痛
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng