Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群发性头痛群發性頭痛

qún fā xìng tóu tòng

群发性头痛 là gì?

群发性头痛 [qún fā xìng tóu tòng] có nghĩa là đau đầu cụm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群发性头痛 trong tiếng Việt

đau đầu cụm

Cách đọc và ghi nhớ 群发性头痛

群发性头痛 được đọc là qún fā xìng tóu tòng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau đầu cụm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan