Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裙带关系裙帶關係

qún dài guān xi

裙带关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裙带关系 trong tiếng Việt

thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Tra từ liên quan