Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裙带资本主义裙帶資本主義

qún dài zī běn zhǔ yì

裙带资本主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裙带资本主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa tư bản thân hữu

Tra từ liên quan