Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群聚

qún jù

群聚 là gì?

群聚 [qún jù] có nghĩa là tập hợp; tụ tập; tập trung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群聚 trong tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. tụ tập
  3. tập trung

Cách đọc và ghi nhớ 群聚

群聚 được đọc là qún jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp; tụ tập; tập trung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan