Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裙带亲裙帶親

qún dài qīn

裙带亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裙带亲 trong tiếng Việt

họ hàng bên vợ (hơi miệt thị)

Tra từ liên quan