Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群体免疫群體免疫

qún tǐ miǎn yì

群体免疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群体免疫 trong tiếng Việt

miễn dịch cộng đồng

Tra từ liên quan