裙带裙帶 qún dài 裙带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裙带 trong tiếng Việt thắt lưng váy; (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan