Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群发群發

qún fā

群发 là gì?

群发 [qún fā] có nghĩa là gửi đến nhiều người; gửi hàng loạt; xảy ra theo cụm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群发 trong tiếng Việt

  1. gửi đến nhiều người
  2. gửi hàng loạt
  3. xảy ra theo cụm

Cách đọc và ghi nhớ 群发

群发 được đọc là qún fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gửi đến nhiều người; gửi hàng loạt; xảy ra theo cụm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan