群架 qún jià 群架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 群架 trong tiếng Việt ẩu đả nhómđánh nhau băng đảng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan