Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群架

qún jià

群架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群架 trong tiếng Việt

  1. ẩu đả nhóm
  2. đánh nhau băng đảng
Tra từ liên quan