Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去你的

qù nǐ de

去你的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去你的 trong tiếng Việt

Đi chỗ khác chơi!

Tra từ liên quan