群嘲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
群嘲
(từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người; (một nhóm người) chế giễu (ai đó)
Giản thể群嘲
Phồn thể群嘲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng