Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群居

qún jū

群居 là gì?

群居 [qún jū] có nghĩa là sống chung (trong một nhóm lớn hoặc bầy đàn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群居 trong tiếng Việt

sống chung (trong một nhóm lớn hoặc bầy đàn)

Cách đọc và ghi nhớ 群居

群居 được đọc là qún jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống chung (trong một nhóm lớn hoặc bầy đàn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan