Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱魔驅魔

qū mó

驱魔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱魔 trong tiếng Việt

trừ tà; trừ quỷ

Tra từ liên quan