Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裙带官裙帶官

qún dài guān

裙带官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裙带官 trong tiếng Việt

quan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữ

Tra từ liên quan