群岛弧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
群岛弧
vòng cung đảo (địa chất)
Giản thể群岛弧
Phồn thể群島弧
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng