Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群体性事件群體性事件

qún tǐ xìng shì jiàn

群体性事件 là gì?

群体性事件 [qún tǐ xìng shì jiàn] có nghĩa là sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群体性事件 trong tiếng Việt

sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị)

Cách đọc và ghi nhớ 群体性事件

群体性事件 được đọc là qún tǐ xìng shì jiàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan