呐吶 na 呐 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呐 trong tiếng Việt trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan