Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那话儿那話兒

nà huà r

那话儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那话儿 trong tiếng Việt

bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó

Tra từ liên quan