那话儿那話兒 nà huà r 那话儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 那话儿 trong tiếng Việt bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan