Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳宠納寵

nà chǒng

纳宠 là gì?

纳宠 [nà chǒng] có nghĩa là lấy thiếp; nạp thiếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳宠 trong tiếng Việt

  1. lấy thiếp
  2. nạp thiếp

Cách đọc và ghi nhớ 纳宠

纳宠 được đọc là nà chǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy thiếp; nạp thiếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan