Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

拿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿 trong tiếng Việt

biến thể của 拿[na2]

Tra từ liên quan