Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳粹納粹

Nà cuì

纳粹 là gì?

纳粹 [Nà cuì] có nghĩa là Đức Quốc xã (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳粹 trong tiếng Việt

Đức Quốc xã (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 纳粹

纳粹 được đọc là Nà cuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đức Quốc xã (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan