拿出 là gì?
拿出 [ná chū] có nghĩa là lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng).
Nghĩa của từ 拿出 trong tiếng Việt
- lấy ra
- đưa ra
- cung cấp
- đề xuất (một đề án)
- nghĩ ra (bằng chứng)
Cách đọc và ghi nhớ 拿出
拿出 được đọc là ná chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .