Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿出

ná chū

拿出 là gì?

拿出 [ná chū] có nghĩa là lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿出 trong tiếng Việt

  1. lấy ra
  2. đưa ra
  3. cung cấp
  4. đề xuất (một đề án)
  5. nghĩ ra (bằng chứng)

Cách đọc và ghi nhớ 拿出

拿出 được đọc là ná chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan