Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿俄米

Ná é mǐ

拿俄米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿俄米 trong tiếng Việt

Naomi (tên)

Tra từ liên quan