Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳贿納賄

nà huì

纳贿 là gì?

纳贿 [nà huì] có nghĩa là hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳贿 trong tiếng Việt

  1. hối lộ
  2. đưa hoặc nhận hối lộ

Cách đọc và ghi nhớ 纳贿

纳贿 được đọc là nà huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan