Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿不出手

ná bù chū shǒu

拿不出手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿不出手 trong tiếng Việt

  1. không ra gì
  2. quá tệ và xấu hổ khi đưa ra
Tra từ liên quan