纳粹德国納粹德國 Nà cuì Dé guó 纳粹德国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纳粹德国 trong tiếng Việt Đức Quốc xã (1933-1945) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan