纳粹党
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纳粹党
Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
Giản thể纳粹党
Phồn thể納粹黨
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng