Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳粹党納粹黨

Nà cuì dǎng

纳粹党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳粹党 trong tiếng Việt

Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Tra từ liên quan