Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿大顶拿大頂

ná dà dǐng

拿大顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿大顶 trong tiếng Việt

trồng chuối

Tra từ liên quan